Ánh nắng cuối chiều nghiêng nhẹ qua khung cửa sổ, vẽ lên mặt bàn những vệt sáng vàng dịu. Gió lùa qua tán lá ngoài hiên mang theo mùi hoa cỏ thoảng nhẹ, làm dịu đi cái mỏi mệt sau một ngày dài. Tôi ngồi bên bàn làm việc, tay lật từng tờ giấy, loay hoay giữa chồng tài liệu về chương trình giáo lý cho các lớp học sắp tới. Những ghi chú gạch vội, bảng phân công, thời khóa biểu… Mắt tôi đảo qua từng hàng chữ, cố sắp xếp lại mọi thứ cho rõ ràng, nhưng đầu óc thì đã bắt đầu nặng nề. Tôi vừa gạch một dòng ghi chú “Lớp Thêm Sức – cần bổ sung tài liệu về Bí tích”, thì bất chợt tiếng chuông điện thoại vang lên, sắc lạnh và đột ngột như kéo phăng tôi ra khỏi mớ công việc đang bề bộn. Nó reo vang, gắt gỏng và khẩn thiết, như một vị khách không mời mà đến, phá tan cái yên ắng thân quen của buổi chiều.
Nhìn thấy tên người gọi, tôi khẽ mỉm cười.
– “A lô, Tân hả?”
Giọng Tân vang lên đầu dây bên kia, vẫn nhanh nhẹn như cái thời còn là cậu học trò lớp mười hai hay ngồi cuối dãy:
– “Dạ, con đây bố! Bố đang bận không ạ?”
– “Gọi giờ này chắc đang cần gì gấp đúng không? Nói đi bạn già.”
Tân bật cười:
– “Bạn vẫn bắt bài được mình. Mình vừa được giao dạy lớp Giáo lý hôn nhân ở giáo xứ bên này. Mà mình đang lo lắm đây bạn ơi. Mình không biết bắt đầu từ đâu, chương trình thì chưa rõ, tài liệu thì thiếu.”
– “Ờ, ra là thế. Mới đó mà cũng lên dạy hôn nhân rồi à. Thế là chuẩn bị thành cha tinh thần của mấy cặp vợ chồng trẻ đấy.”
– “Bạn cứ trêu! Mình chỉ cố góp một phần sức nhỏ của mình thôi. Nhưng mà mình muốn xin bạn ít tài liệu, nhất là phần về các Bí tích và chuẩn bị tâm lý hôn nhân theo giáo huấn Hội Thánh. Bạn có sẵn không?”
– “Có chứ. Để tui gửi cho. Tui đang làm lại mấy bộ giáo án cho lớp Rước Lễ và Thêm Sức, tiện thể sẽ gom luôn mấy tập đang dùng cho lớp giáo lý hôn nhân. Mai tui gửi mail cho, rồi có gì không hiểu thì cứ gọi.”
– “Dạ, con chờ mail bố. Bố nhớ cầu nguyện cho con nữa nghen!”
Tôi khẽ mỉm cười, tôi nghe mà trong lòng dâng lên một niềm vui khó tả.
– “Bố vẫn cầu nguyện cho con mà. Thôi, tui làm việc tiếp đây. Chúc bạn bình an.”
Điện thoại tắt. Ngoài hiên, nắng đã tắt hẳn. Tôi nhìn lại bàn làm việc, đống tài liệu vẫn còn ngổn ngang, nhưng lòng bỗng thấy nhẹ hơn. Bên ngoài, gió bắt đầu lay nhẹ tán lá, những tiếng xào xạc như kéo tôi trở về một thời đã xa, cái thuở hai đứa còn là những cậu học trò lớp mười mới bỡ ngỡ vào trường.
***
Tôi còn nhớ rõ buổi sáng đầu tiên gặp Tân – nó mặc sơ mi trắng, tay cắp cặp đứng ngó nghiêng trước bảng phân lớp. Mặt mũi sáng sủa, nhưng mắt cứ láo liên như đang tính đường trốn tiết. Không hiểu sao tôi lại bắt chuyện, có lẽ vì thấy nó đứng lẻ loi, cũng có thể vì cảm giác hai đứa… hợp tính. Chẳng mấy chốc, chúng tôi nhanh chóng thân với nhau như thể anh em chí cốt từ thuở nhỏ. Chúng tôi có những buổi trưa ở lại trường rủ nhau cùng đi ăn bánh canh, những chiều ghé thư viện mượn sách, rồi cả những lần học nhóm mà cuối cùng lại toàn… tán dóc. Tân không theo đạo, nhưng lại rất tò mò về tôn giáo. Nó hay hỏi tôi mấy câu lạ lùng kiểu: “Cầu nguyện có được điểm cao không mày?” hay “Thiên Chúa có ghét mấy đứa nói xạo không?” Có lần nó cười toe, vỗ vai tôi mà nói: “Sau này lỡ tao theo đạo, mày phải đỡ đầu cho tao đó nghen!” Tôi bật cười, nghĩ chỉ là một câu đùa vu vơ của tuổi học trò.
Lên đại học, hai đứa học hai thành phố khác nhau, tôi học ở Qui Nhơn, Tân thì vào Sài Gòn. Vậy mà, chúng tôi vẫn giữ liên lạc đều, lúc thì gọi điện, lúc thì nhắn email, hỏi thăm chuyện học hành, chuyện gia đình. Có những đêm tôi vừa hoàn thành xong mớ deadline, mở điện thoại là thấy tin nhắn của Tân: “Mày còn thức không? Tao vừa đọc cái này thấy hay nè…” Những mẩu đối thoại nhỏ như thế, cứ lặng lẽ giữ chặt sợi dây tình bạn giữa hai đứa, qua bao mùa thi, mùa thực tập, rồi cả những mùa chông chênh. Thế rồi, khi tôi quyết định vào tiểu chủng viện, cuộc sống bỗng chốc rẽ sang một hướng khác. Đời sống tu trì đưa tôi vào những năm tháng trầm lắng, khép kín, khiến tôi dần ít liên lạc với bạn bè. Ai cũng có công việc, gia đình, lo toan riêng. Những mối dây thân quen ngày trước mờ nhạt dần như sợi khói. Chỉ có Tân là vẫn ở đó như một người bạn cũ chưa từng đi xa. Vẫn là những tin nhắn đơn sơ: “Mày khỏe không?”, “Qui Nhơn lạnh không, Sài Gòn nóng gần chết?”, “Tao cầu nguyện cho mày đó nha.” Dù tôi có chậm trả lời, có khi lặng lẽ cả tháng, nhưng Tân biết tôi mỗi tháng được sử dụng và trả lời điện thoại một lần, nên Tân không trách tôi. Nó hỏi thăm, động viên một cách tự nhiên, như thể việc đó là điều đương nhiên phải làm.
Có những chuyện tưởng chừng đến rồi đi như gió thoảng, nhưng lại hóa thành cột mốc thay đổi cả đời người. Tân kể với tôi rằng nó bắt đầu tìm hiểu đạo kỹ hơn khi quen một cô bạn gái Công giáo. Lúc đầu chỉ là vì muốn hiểu người con gái ấy, rồi sau đó là muốn hiểu những gì ẩn sau những lời kinh, thánh lễ, và cả những buổi tĩnh tâm mà cô ấy hay rủ Tân đi. Ban đầu, tôi nghĩ cũng như bao chàng trai khác, vì yêu nên muốn tìm hiểu những gì thuộc về thế giới của người mình yêu. Nhưng rồi, tôi nhận ra có điều gì đó trong lòng Tân dường như đang chuyển mình. Tân luôn là đứa tò mò với những điều thiêng liêng ngay cả từ thời tôi với nó học chung, nó cũng từng lật cuốn sách Kinh Thánh trong cặp tôi ra đọc chơi như đọc truyện tranh. Nhưng lần này có gì đó khác. Tân bắt đầu hỏi tôi những câu sâu hơn, không còn là “Chúa có thật không?” mà là “Nếu có thật, tại sao Chúa lại yêu con người đến như vậy?” Ánh mắt của Tân dần thay đổi, dịu lại, sâu hơn, như đang lắng nghe một điều gì âm thầm bên trong. Tôi không rõ đó là lúc nào, nhưng tôi biết, trong lòng Tân đã có một hạt giống đức tin lặng lẽ được gieo xuống. Nó không rộn ràng, không vội vàng, mà thấm dần như mưa phùn. Cơn mưa ấy nhẹ nhàng, không ai thấy khi nào nó bắt đầu, chỉ biết là mình đang ướt đẫm bởi những hạt mưa tí tách ấy.
Rồi có lần, Tân tâm sự với tôi rằng nó đã quyết định theo đạo. Tôi thầm vui trong lòng, nhưng cũng không khỏi băn khoăn. Tôi tự hỏi liệu đây là một chọn lựa phát xuất từ cảm xúc hay từ một xác tín đã được tôi luyện? Cô bạn gái chắc chắn là động lực ban đầu, nhưng tôi sợ niềm tin của Tân sẽ lung lay nếu nền tảng chỉ đặt trên một mối tình, mà đời thì luôn bất định. Đời sẽ không để mọi chuyện đơn giản như vậy mà sẽ đan xen vào những thử thách. Tân là con một, cả nhà chỉ trông vào nó. Tin nó muốn theo đạo đã như một cú sốc, gia đình nó không vui khi nghe tin đó. Mẹ nó khóc nhiều. Ba nó không nói gì, nhưng cái im lặng ấy nặng nề như một bức tường ngăn giữa lòng tin và tình thân. Không phải vì ghét đạo, nhưng sợ con mình theo đạo rồi sẽ quên đi tổ tiên, bỏ rơi gia đình. Tân lạc vào giữa hai ngả đường – một bên là ánh sáng nó đang dõi theo, một bên là bóng tối của sự lo sợ mình bất hiếu, mình phụ lòng người thân.
Tôi thấy rõ những giằng co ấy trong từng cái nhìn, từng tin nhắn nó gửi. Có những đêm khuya, Tân gọi cho tôi, không để nói điều gì cụ thể, chỉ như để biết rằng nó không cô đơn trong lựa chọn của mình. Tôi đến nhà Tân vào một buổi chiều cuối tuần, chỉ để ngồi với ba mẹ nó, không tranh luận, không biện minh, chỉ chia sẻ rằng: theo đạo không có nghĩa là bỏ cha mẹ, ông bà, mà là sống tốt hơn, sống hiếu thảo hơn. Ba mẹ nó dường như dịu đi phần nào. Nhưng tôi biết lòng họ vẫn còn nhiều e ngại. Đạo không tách con người ra khỏi gia đình, nhưng giữa lý thuyết và thực tế là một quãng đường dài.
Tưởng như từ đó mọi chuyện sẽ yên. Nhưng rồi chuyện không ngờ lại xảy đến. Tân và bạn gái chia tay. Hai người chia tay không phải vì niềm tin bất đồng, mà vì những lo toan rất đời thường: công việc, thời gian, sự mệt mỏi không tên mà người trẻ nào cũng phải gánh lấy. Giữa những áp lực ấy, cả hai dần xa nhau, không vì hết yêu mà vì không còn sức giữ lấy nhau. Họ chia tay không ồn ào, không trách móc, chỉ là hai người dần xa nhau như hai nhánh sông ngược dòng.
Nó gọi tôi đêm đó, giọng khàn đi vì mệt và buồn:
– “Tụi tao chia tay rồi. Tao thì ngập đầu trong việc. Cô ấy cũng vậy. Bọn tao không còn quan tâm đến nhau. Bọn tao chưa có gì trong tay cả, tương lai sẽ ra sao, mông lung và vô định quá.”
Tôi nghe lòng thắt lại. Không phải vì tiếc nuối cho chuyện tình ấy, mà vì hiểu, Tân đang ở ngã rẽ. Tôi hỏi:
– “Giờ không còn chuyện cưới xin gì nữa. Thế mày còn muốn theo đạo không?”
Nó đáp, không do dự:
– “Muốn. Tao theo đạo không phải vì cô ấy. Tao theo vì tao tin. Tao tin là Chúa có thật. Tao tin là có ai đó không bỏ rơi tao giữa đống hỗn độn này.”
Tôi nín lặng một hồi lâu. Câu nói của Tân – đứa bạn từng chỉ đùa nghịch về niềm tin – giờ vang lên rõ ràng và vững vàng. Tôi nói:
– “Vậy thì, mày hãy nhớ cầu nguyện nha. Và nếu có thể, hãy nói chuyện với cô ấy. Không phải để níu kéo, mà để thật lòng chia sẻ, để hiểu đối phương đang lo toan những điều gì. Chúa nói: “Cứ xin thì sẽ được, cứ tìm thì sẽ thấy, cứ gõ cửa thì sẽ mở cho” mà. Tui tin: chính sự thành thật và đức tin sẽ chữa lành mọi điều tưởng chừng như không thể.”
Tôi tự hỏi, tôi – một người đang trên đường tu – liệu đã có đức tin mạnh như Tân chưa? Bao nhiêu năm tu học, tôi vẫn cầu nguyện mỗi ngày, vẫn dạy người khác tin vào Chúa. Nhưng có những đêm tôi ngồi trong nhà nguyện, ánh nến lặng lẽ lay động, và lòng tôi trống rỗng. Tôi cảm thấy mỏi mệt, hoài nghi, có khi chỉ là vì áp lực công việc, những mối lo chưa dứt. Có khi, tôi cầu nguyện mà như máy móc, đọc kinh như một thói quen, có khi nghi ngờ len lỏi vào những khoảng lặng tôi không dám chạm tới. Có khi tôi hỏi Chúa: “Có thật Người đang ở đây không?” Phải chăng tôi cũng cần dừng lại và hỏi mình: “Tôi có tin, thật sự tin vào Chúa, không?”
Mà giờ đây, chính Tân – một người chỉ mới bước những bước đầu tiên trong hành trình đức tin – lại làm tôi nhìn lại chính mình, nhắc tôi về chính con đường mình đang đi. Lời nó nói không giáo điều, không thần học, chỉ là một xác tín giản dị, nhưng chân thật đến đau lòng: “Tao tin.”
Tân và cô bạn gái cũng trở lại bên nhau. Họ không còn là hai người trẻ chạy theo cảm xúc nữa, mà là hai con người đã qua thử thách, đã biết cách lắng nghe nỗi mệt mỏi của nhau, biết đặt đức tin và tình yêu đúng chỗ – không để chúng cản trở nhau, mà cùng nâng đỡ nhau lớn lên. Tình yêu sau khi đi qua giông gió dường như thấm đượm hơn, sâu rễ bền gốc như chính đức tin mà Tân đang gìn giữ.
Ngày Tân chính thức xin được rửa tội, tôi giữ đúng lời hứa khi xưa – trở thành người đỡ đầu cho nó. Tôi cũng hởi ngại vì hai đứa bằng tuổi, Tân không bỏ lỡ cơ hội chọc ghẹo: “Mặt bạn già quá nên mình gọi bạn là bố chắc không sao đâu nhỉ?” Tôi cười, bất lực. Dù đã mặc áo dòng, đứng trên bục giảng giáo lý, mà mỗi khi gặp Tân, tôi vẫn thấy mình như chàng trai tuổi mười bảy ngày nào – còn vụng về, còn hay cười trước những điều tưởng chừng vô thưởng vô phạt.
Tôi hỏi Tân đã nghĩ tên thánh cho mình chưa. Nó không ngần ngại, bảo: “Mình chọn Á thánh Anrê Phú Yên.” Tôi im lặng một chút, ngẫm nghĩ, rồi chậm rãi gật đầu.
Thời đại học, tôi có dẫn Tân đến Nhà thờ Mằng Lăng – nơi có đền kính Á thánh Anrê Phú Yên. Ngày ấy mưa nhẹ, không khí mát mẻ, con đường đất còn ẩm ướt nhưng không lầy lội. Chúng tôi đi bộ một đoạn ngắn vào trong đền thánh, không ai nói gì nhiều. Tôi thấy Tân đứng trước tượng Ngài rất lâu, đôi tay đan lại, ánh mắt như lưu giữ từng đường nét trên khuôn mặt người chứng nhân trẻ.
Tân và Á thánh Anrê Phú Yên – tôi thấy trong hai người có một sự đồng điệu. Cả hai đều mang trong mình một niềm tin được sinh ra từ môi trường không thuận lợi, được ủ ấm giữa những ngăn trở. Tân – một người con duy nhất trong gia đình không theo đạo, chọn bước vào hành trình đức tin bằng cả trái tim và lý trí. Còn Anrê – chàng thiếu niên Việt Nam đầu tiên được phong Á thánh – đã chọn giữ trọn lời “tin vào Thiên Chúa” ngay cả khi điều ấy phải trả giá bằng mạng sống. Cả hai đều sống giữa đời thường, giữa những yêu thương và chia ly, nhưng nơi họ không tắt đi ngọn lửa mong được thuộc trọn về Chúa. Hạt giống đức tin nếu được chôn xuống trong lòng người, sẽ mọc lên và trổ sinh hoa trái – không bởi sức người, mà bởi ân sủng.
Tân nói: “Mình muốn trở thành một hạt giống, một chứng nhân, đầu tiên là cho chính gia đình mình. Mình nghĩ Ngài hiểu mình.” Tôi nhìn Tân, thấy ánh mắt nó ánh lên một vẻ gì đó rất riêng – không phải vẻ nhiệt thành nông nổi, mà là một sự quyết tâm trầm lặng, như người đang bước từng bước trên một con đường dù biết sẽ gập ghềnh.
***
Sau khi kết hôn, Tân nhiệt thành và hăng say tham gia các sinh hoạt trong giáo xứ. Có vẻ như nơi nào cần đến đôi tay, trái tim và tinh thần phục vụ, Tân đều có mặt. Người ta thường hay nói về “ơn trở lại” như một điều gì kỳ diệu – nhưng với Tân, tôi thấy ơn ấy không đến trong khoảnh khắc rực rỡ, mà âm thầm bén rễ nơi chính những việc bình thường nhất của đời sống.
Cha sở nhìn thấy nơi Tân một sức sống mới, một tinh thần đơn sơ nhưng lan tỏa, nên mời Tân tham gia làm Giáo lý viên. Cậu nhận lời, và dốc lòng dốc sức vào công việc ấy. Tân dành thời gian đọc thêm giáo lý Hội Thánh, học hỏi kinh nghiệm từ các anh chị đi trước, thậm chí đôi khi còn gọi điện cho tôi xin góp ý về nội dung bài dạy. Nhưng điều đáng quý hơn là cách Tân dạy: không phải như một người nói những điều mình đã biết, mà như một người đang đồng hành, kể lại hành trình của chính mình – đầy chân thành, đầy vấp ngã, nhưng cũng đầy hy vọng. Điều Tân kể không phải từ sách vở, mà từ đời sống – từ những đổ vỡ, chờ đợi, yêu thương và tha thứ mà chính cậu đã bước qua
Có lần, tôi hỏi đùa: “Giờ bạn là giáo lý viên rồi, thấy áp lực không?”
Tân cười, bảo: “Mình chỉ kể lại những gì mình sống thôi. Nếu có ai đó nhìn vào cuộc đời mình và thấy Chúa đang hiện diện nơi đó, thì đã là ơn rồi.”
Tôi vẫn nhớ câu ấy. Và càng về sau, tôi càng nghiệm thấy: Tân thực sự đang là muối – không phải loại muối ồn ào, mà là thứ muối len vào lòng đất, âm thầm ướp mặn cả phần đất quanh mình. Và Tân cũng là men – không nổi bật, không lộ rõ, nhưng đủ để dậy lên một bầu khí đức tin và sống đạo lành mạnh cho những người trẻ khác trong giáo xứ. Hạt giống đức tin, đã từng âm thầm vỡ mầm nơi cõi lòng hoang vu, giờ đây đang tiếp tục ươm mầm trong lòng người khác.
Nhiều lần, tôi thấy Tân như một tấm gương phản chiếu đức tin của mình, nhắc tôi nhớ lại lý do ban đầu khiến tôi chọn bước vào con đường dâng hiến. Có lúc tôi thấy Tân còn vững hơn tôi, còn dấn thân hơn tôi, còn hồn nhiên và trọn vẹn hơn tôi trong cách trao ban chính mình. Giữa những bận rộn mục vụ, những căng thẳng, những khô khan trong tâm hồn làm tôi đôi khi đánh mất đi sự sống nội tâm. Tôi đã quá quen với việc “phục vụ”, tôi vẫn cử hành thánh lễ, vẫn giảng, vẫn dạy giáo lý… nhưng đôi khi cảm thấy mình đang làm tất cả như một công việc hơn là một đời sống. Và chính lúc đó, hình ảnh Tân – cô đơn giữa cuộc sống bộn bề, phải gánh trên vai sự phản đối của gia đình, sự đổ vỡ của tình yêu, mà vẫn kiên định chọn Chúa – như một tiếng chuông thức tỉnh nơi tôi. Từ một người bạn ngồi cùng bàn năm lớp 11, đùa rằng tôi sẽ đỡ đầu cho cậu nếu sau này “lỡ theo đạo thật”, giờ đây Tân lại là người đang âm thầm nâng đỡ chính đức tin của tôi. Tôi thấy trong Tân một lòng tin giản dị mà sâu sắc, không đòi hỏi, không giải thích nhiều, nhưng vẫn đủ mạnh để bước đi giữa những bấp bênh. Có lẽ chính điều ấy đã khiến tôi đôi lần giật mình tự hỏi: Tôi có còn giữ được ngọn lửa ban đầu không? Có khi nào tôi đang sống nhờ thói quen và cương vị, còn người bạn của tôi – mới bước vào hành trình – lại sống bằng tất cả trái tim? Tôi thấy mình cần cầu nguyện hơn nữa. Có khi, Chúa gửi đến ta một người như Tân, không để tôi dạy dỗ, mà để tôi học lại hành trình đức tin – cách giản dị, nhưng chân thật nhất.
***
Vài tháng sau, tôi nhận được cuộc điện thoại từ Tân. Lần này, giọng cậu vang lên trong điện thoại đầy niềm vui khó giấu. Tân báo tin vợ chồng cậu mới chào đón một bé trai – và cậu muốn xin tôi làm cha đỡ đầu cho đứa nhỏ. Tôi phì cười, trêu Tân:
– “Vậy là giờ hai cha con lại thành… anh em à? Thằng nhỏ gọi tôi là bố hay ông nội đây ta!”
Tân đáp, giọng vui vẻ xen lẫn xúc động:
– “Con trai mình sẽ lấy tên thánh của bạn. Mình hy vọng nó cũng sẽ như bạn, lớn lên nó sẽ tìm hiểu ơn gọi. À, tên thánh của mình với nó khác nhau chắc nó cũng không để ý đâu, chứ nó kêu mình là anh thì sai quá sai rồi.”
Tôi nhìn cuốn lịch và xếp lại sổ công việc cho tháng tới. Những ô vuông đánh dấu lịch trình công việc dày đặc trong tháng tới. Nhưng tôi biết, trong những gạch nối của những ngày đó, sẽ có một chuyến đi – để gặp lại Tân, để cùng đứng nơi bậc thềm thánh đường, và lại một lần nữa đặt tay chúc lành cho một hành trình đức tin đang khởi sự.
Chúng tôi, giờ đây không còn là hai cậu học trò ngây ngô năm nào nữa. Giữa bao nhiêu đổi thay của cuộc sống, chúng tôi đã giữ được một điều – không phải là sự thân thiết của những năm tháng cũ, mà là một tình bạn được thánh hóa trong hành trình đức tin. Một hành trình đã đi qua thử thách, đã có nước mắt, đã có từ bỏ – nhưng vẫn tiếp tục, vẫn bền bỉ, như ánh sáng nhỏ len vào từng ngóc ngách của đời sống.
Bên hiên cửa sổ, gió chiều vẫn thổi nhẹ qua tán cây. Một hành trình đức tin đã đi được chặng đường dài. Và, một hành trình đức tin mới đang bắt đầu.
* Phêrô Nguyễn Minh Khả
Đại chủng viện Sao Biển Nha Trang
Giải Triển vọng cuộc thi ‘400 năm – Người chứng thứ Nhất’
