* TS. Võ Minh Hải
* TS. Trần Thị Tú Nhi
* ThS. Nguyễn Văn Hòa
(Trường đại học Quy Nhơn)
Tài liệu tọa đàm ‘Cha Đắc Lộ và chân phước Anrê Phú Yên’
Tóm tắt
Alexandre de Rhodes (1593 –1660), thường gọi là Cha Đắc Lộ, là một trong những nhân vật tiên phong trong việc hình thành chữ Quốc ngữ – hệ thống ký âm La-tinh hóa tiếng Việt. Tuy nhiên, các đóng góp của ông không chỉ dừng lại ở lĩnh vực ngôn ngữ học. Trên cương vị một nhà truyền giáo, nhà quan sát và ghi chép, ông đã để lại nhiều công trình phản ánh sâu sắc đời sống văn hóa – xã hội Việt Nam thế kỷ XVII, đặc biệt tại vùng Nam Trung Bộ. Bài tham luận này xem xét lại vai trò và giá trị các công trình của Cha Alexandre de Rhodestừ góc độ lịch sử – văn hóa địa phương, nhằm tái hiện tiến trình giao thoa Đông – Tây tại khu vực Quảng Nam, Phú Yên, Bình Định – nơi ông từng đặt chân truyền giáo và để lại những dấu ấn vô cùng quan trọng.
Từ khóa: Alexandre de Rhodes, chữ Quốc ngữ, Nam Trung bộ, truyền giáo, giao lưu văn hóa
ALEXANDRE DE RHODES AND HIS SCHOLARLY WORKS
FROM THE HISTORICAL AND CULTURAL PERSPECTIVE
OF SOUTH CENTRAL VIETNAM
Abstract:
Alexandre de Rhodes (1593 –1660), commonly known as Father Đắc Lộ, was one of the pioneers in the creation of chữ Quốc ngữ – the Latinized script for the Vietnamese language. However, his contributions extended far beyond the realm of linguistics. As a missionary, observer, and chronicler, he produced numerous works that offer deep insights into the cultural and social life of 17th-century Vietnam, particularly in the South Central Coast region. This paper re-evaluates the role and significance of Alexandre de Rhodes’s works from a local historical and cultural perspective, with the aim of reconstructing the process of East–West cultural exchange in areas such as Quảng Nam, Phú Yên, and Bình Định, where he carried out his missionary work and left an enduring legacy.
Keywords: Alexandre de Rhodes, chữ Quốc ngữ, South Central Vietnam, Missionary Work, Cultural Exchange
- Dẫn nhập
Alexandre de Rhodes sinh năm 1593 tại thành phố Avignon – khi đó còn thuộc Giáo hoàng quốc – trong một bối cảnh châu Âu đang sục sôi bởi tinh thần truyền giáo và cải cách tôn giáo. Ngay từ khi còn trẻ, ông đã gia nhập Dòng Tên – một dòng tu đặc biệt nổi tiếng với việc đào tạo khắt khe và sứ mạng truyền giáo khắp toàn cầu. Sau một thời gian học tập tại Roma và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tinh thần truyền giáo của Thánh Inhaxiô Loyola, ông được gửi đến Viễn Đông, đặt chân đến Macao rồi đến Đàng Trong vào năm 1624. Tại đây, ông bắt đầu sứ vụ tại Dinh Chiêm (thuộc Quảng Nam), trung tâm hành chính của chúa Nguyễn Phúc Nguyên, nơi ông học tiếng Việt dưới sự hướng dẫn của cha Francisco de Pina – một nhà Việt ngữ học tiên phong.
Trong quyển Les missions jésuites avant les missions étrangères au Viêt Nam, 1615 – 1665, Vũ Khánh Trường cho rằng, thời điểm từ 1615 đến 1665 là một giai đoạn quan trọng truyền giáo quan trọng và vai trò của Đắc Lộ khá quan trọng ở thời điểm này[1]. Trước đó, Daniello Bartoli trong Dell’ Istoria della Compagnia di Gesù (Lịch sử Dòng tên) cũng cho rằng: Đầu năm 1620 địa bàn truyền giáo của Đàng Trong được chia làm hai vùng do hai nhóm thừa sai ở hai cư sở phụ trách.[2] Địa bàn Cư sở Hội An gồm các vùng phía Bắc của Đàng Trong: Quảng Nam và Thuận Hóa, dưới sự lãnh đạo của cha Marques. Địa bàn Cư sở Nước Mặn gồm các vùng phía Nam của Đàng Trong : “Quagnin, Poulocambì e Ranràn”, tức Quảng Nghĩa, Qui Nhơn và Phú Yên, dưới sự lãnh đạo của cha Buzomi.[3] Năm 1620, các thừa sai ở Cư sở Nước Mặn phụ trách (Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên). Sau khi trở lại Macao và vào Đàng Ngoài năm 1627 để truyền giáo tại Thăng Long, ông bị trục xuất khỏi Đàng Ngoài năm 1629. Tuy vậy, ông vẫn kiên trì trở lại Đàng Trong trong giai đoạn 1640–1645 và tiếp tục truyền giáo tại các địa phương như Hội An, Quảng Ngãi, Phú Yên, Bình Định – những nơi có thể xem như địa bàn thực nghiệm cho các hoạt động ngôn ngữ, phiên âm và truyền đạo. Từ trải nghiệm phong phú này, ông biên soạn những công trình mang tính chất dân tộc học sơ khai, kết hợp giữa quan sát xã hội, học thuật ngôn ngữ và giáo lý truyền giáo.
Đến nay, các công trình nghiên cứu về Alexandre de Rhodes phần lớn vẫn tập trung vào vai trò của ông đối với việc hình thành chữ Quốc ngữ – một công trình ngôn ngữ vĩ đại dựa trên tiền đề của các giáo sĩ Bồ Đào Nha như Francisco de Pina, Gaspar do Amaral, Antonio Barbosa. Tuy nhiên, nếu chỉ xem ông như một người sáng tạo chữ viết thì chưa đủ. Alexandre de Rhodes còn là một nhà ghi chép, nhà quan sát xã hội và một phiên dịch viên văn hóa theo đúng nghĩa hiện đại: “ông là người đầu tiên đã ghi lại những hình dung có hệ thống về người Việt trong con mắt châu Âu; là cầu nối chuyển tải không chỉ ngôn ngữ mà còn cả thế giới tinh thần, tín ngưỡng, phong tục của người Việt đến châu Âu thế kỷ XVII”[2]. Việc khảo sát cụ thể các hoạt động của ông tại Nam Trung Bộ – vùng đất đa văn hóa, đa tộc người – không chỉ giúp làm rõ những đóng góp riêng của ông mà còn tái dựng lại không gian hình thành văn minh chữ viết và tiếp xúc Đông – Tây trong lịch sử Việt Nam[3].
- Nam Trung Bộ thế kỷ XVII – Không gian văn hóa bản lề trong hành trình truyền giáo và hình thành chữ Quốc ngữ của Alexandre de Rhodes
2.1. Nam Trung Bộ thế kỷ XVII – Không gian chiến lược và giao thoa văn hóa
Nam Trung Bộ thế kỷ XVII là một vùng đất có vai trò chiến lược đặc biệt trong bản đồ chính trị – xã hội của Đại Việt. Nằm giữa hai cực quyền lực Đàng Trong và Đàng Ngoài, khu vực này không chỉ là vùng đệm trung gian mà còn là trọng điểm mở rộng lãnh thổ về phía Nam dưới thời chúa Nguyễn. Các địa danh như Quảng Nam, Qui Nhơn, Nước Mặn…lúc bấy giờ chính là những trung tâm mới được khai khẩn, trở thành nơi định cư của các đợt di dân từ phía Bắc, đồng thời là nơi người Việt cộng cư với người Chăm, người Hoa, người Nhật và các cộng đồng thương nhân quốc tế. Sự hình thành các thương cảng như Hội An (Quảng Nam), Thanh Hà (Huế) và Nước Mặn (Bình Định) biến khu vực này trở thành tam giác giao thương quốc tế quan trọng của Đàng Trong. Trong đó, Hội An nổi bật như một thương cảng mang tính toàn cầu, nơi tàu buôn từ Nhật Bản, Trung Hoa, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Anh quốc… thường xuyên cập bến. Không chỉ là trung tâm buôn bán, các cảng này còn là địa bàn hoạt động của các giáo sĩ Dòng Tên, mở ra các luồng tiếp xúc văn hóa – tôn giáo – khoa học giữa Việt Nam và phương Tây[4].
Không gian văn hóa ở đây mang tính đa tầng rõ rệt. Người Việt mang theo tín ngưỡng thờ Thành hoàng, Phật giáo, tín ngưỡng thờ tổ tiên; người Chăm còn lưu giữ các yếu tố Hindu – Hồi giáo; người Hoa, người Nhật kết hợp các tín điều Nho – Lão – Phật; còn các giáo sĩ phương Tây đem đến Kitô giáo, tư tưởng giáo lý, cùng với các phương pháp nghiên cứu khoa học, ngôn ngữ học hiện đại. Tất cả tạo nên một nồi hầm văn hóa[5] phong phú nhưng cũng đầy thách thức. Điều này đòi hỏi các giáo sĩ không chỉ am hiểu thần học, mà còn phải thích ứng nhanh chóng với các mô hình xã hội – văn hóa bản địa để truyền đạo hiệu quả.
2.2. Alexandre de Rhodes và hành trình tiếp xúc với văn hóa bản địa
Trong bối cảnh thế kỷ XVII tại Nam Trung bộ (Việt Nam), Alexandre de Rhodes xuất hiện không chỉ như một nhà truyền giáo, mà còn là một nhà quan sát xã hội, một phiên dịch viên văn hóa theo đúng nghĩa hiện đại. Năm 1624, ông đến Hội An và nhanh chóng được đưa đến Dinh Chiêm (Trà Kiệu, Quảng Nam) – thủ phủ của chúa Nguyễn – nơi có sự hiện diện mạnh mẽ của các giáo sĩ Dòng Tên và cộng đồng tín hữu bản địa. Tại đây, ông học tiếng Việt dưới sự hướng dẫn của Francisco de Pina – người được xem là một những người tham gia kiến tạo [6] nên chữ Quốc ngữ.
Việc học tiếng Việt tại một trung tâm như Dinh Chiêm, nơi ngôn ngữ bản địa đang chuyển hóa do tiếp xúc nhiều nền văn hóa, không đơn giản chỉ là học từ vựng hay cú pháp. Alexandre de Rhodes phải học cách hiểu người Việt, tiếp cận với lối tư duy, mô hình tín ngưỡng và hệ thống giá trị bản địa – những điều không thể nắm bắt nếu không hòa mình vào đời sống thường nhật của dân chúng. Sự hỗ trợ của các tín hữu như Anrê Phú Yên – người sau này trở thành tử đạo tiên khởi – là minh chứng cho mối quan hệ hợp tác song phương trong tiến trình truyền giáo.
Cha Đắc Lộ không chỉ giảng đạo, mà còn tiến hành ghi chép một cách tỉ mỉ về đời sống văn hóa, phong tục, tín ngưỡng dân gian như cúng bái, thờ ông bà, lễ hội dân gian, phong tục cưới hỏi, tang ma… Những ghi nhận này không phải là dữ liệu truyền giáo thuần túy, mà chính là nguồn tư liệu dân tộc học vô giá – phản ánh góc nhìn một người ngoài đang khám phá và mô tả một nền văn hóa vừa quen thuộc vừa khác biệt.
Một điểm đáng chú ý là cha Đắc Lộ đã tiếp nối những thành quả phiên âm tiếng Việt bằng mẫu tự Latinh của các cha thừa sai khác và ngài đã sử dụng những câu đơn, câu phức chữ quốc ngữ để ghi lại trong báo cáo năm 1644 về cái chết của Anrê Phú Yên: “giữ nghĩa cùng Đức Chúa Giêsu cho đến hết hơi cho đến trọn đời” [7]. Ý tưởng và câu chữ không chỉ mang tính tôn giáo, mà còn là bằng chứng cho việc Quốc ngữ đã được sử dụng thực tiễn tại Nam Trung Bộ từ rất sớm, giữa cộng đồng tín hữu địa phương, trong điều kiện giao tiếp thực tế giữa giáo sĩ và dân chúng. Điều này bác bỏ quan niệm cho rằng chữ Quốc ngữ là sản phẩm của giới học thuật châu Âu, đồng thời chứng minh tính bản địa, thực dụng và xã hội của loại hình văn tự này.
2.3. Nam Trung Bộ – không gian bản lề cho hình thành và ứng dụng chữ Quốc ngữ
Từ những quan sát và hoạt động thực địa tại Nam Trung Bộ, có thể xác lập luận điểm rằng: chính khu vực này là nơi tạo điều kiện lịch sử – xã hội – ngôn ngữ cho sự hình thành và áp dụng ban đầu của chữ Quốc ngữ. Chữ Quốc ngữ không được sáng tạo một cách lý thuyết từ bàn giấy châu Âu, mà được hình thành từ nhu cầu truyền đạo thực tế trong môi trường đa ngôn ngữ, đa tín ngưỡng và tương tác văn hóa sôi động. Cũng chính nhờ đặc điểm địa lý – xã hội của Nam Trung Bộ mà các giáo sĩ như Alexandre de Rhodes có thể quan sát, thử nghiệm và ghi chép một cách khách quan. Ở vùng đất này, “không có một thứ ngôn ngữ chính thống hay hệ tư tưởng độc quyền, mà mọi hình thức tôn giáo – ngôn ngữ – biểu đạt đều phải va chạm, điều chỉnh để tồn tại”[7]. Điều này khiến chữ Quốc ngữ sớm phát triển theo hướng giao tiếp và dễ phổ cập – khác hẳn với Hán tự vốn nặng tính học thuật, khó tiếp cận với quảng đại quần chúng.
Ngoài ra, việc ghi chép bằng Quốc ngữ của Alexandre de Rhodes còn tạo ra loại hình văn bản lai – nơi ngôn ngữ bản địa được viết bằng mẫu tự Latinh, nhưng vẫn giữ được ngữ điệu, cách biểu đạt và cảm thức của người Việt. Đây chính là tiền đề cho sự ra đời của các thể loại văn học Quốc ngữ, báo chí Quốc ngữ, và sau này là hệ thống giáo dục bằng Quốc ngữ – nền tảng cho hiện đại hóa văn hóa Việt Nam từ cuối thế kỷ XIX. Có thể nói, Nam Trung bộ trong thế kỷ XVII không chỉ là địa bàn truyền giáo, mà còn là không gian bản lề trong tiến trình tiếp xúc – hội nhập văn hóa Đông – Tây, đặc biệt là đối với việc hình thành chữ Quốc ngữ. Tất cả các hoạt động của cha Đắc Lộ và các cộng sự không chỉ để lại dấu ấn tôn giáo, mà còn tạo nên di sản ngôn ngữ – văn hóa mang tầm ảnh hưởng xuyên thế kỷ, định hình một phần bản sắc Việt Nam hiện đại.
- Giá trị văn hóa – lịch sử trong các công trình của Alexandre de Rhodes
3.1. Từ điển Việt – Bồ – Latinh: Di sản ngôn ngữ – văn hóa có tính khai sáng
Quyển Từ điển Việt – Bồ – Latinh được xuất bản năm 1651 tại Roma, được coi là cuốn từ điển hệ thống hóa tiếng Việt đầu tiên bằng chữ Latinh. Cuốn sách dài hơn 900 trang này là thành quả của nhiều năm lao động miệt mài của Alexandre de Rhodes, dựa trên nền tảng của các giáo sĩ Bồ Đào Nha đi trước như Francisco de Pina, Gaspar do Amaral và Antonio Barbosa. Mặc dù cha Alexandre de Rhodes thường được xem là tác giả chính, song chính ông cũng thừa nhận trong phần lời tựa rằng từ điển này là kết quả kế thừa từ những công trình trước đó. Từ điển này có ba phần chính: phần mục từ bằng tiếng Việt (được viết theo hệ thống ký âm Latinh), phần giải nghĩa bằng tiếng Bồ Đào Nha, và phần tương đương bằng tiếng Latinh – ngôn ngữ chính của Giáo hội và học giới phương Tây thời bấy giờ. Cấu trúc ba ngôn ngữ này cho thấy từ điển không chỉ nhằm phục vụ truyền giáo, mà còn là công cụ giao tiếp, nghiên cứu và giảng dạy văn hóa – ngôn ngữ Việt cho người nước ngoài.
Từ điển Việt – Bồ – Latinh là một trong những tư liệu ghi nhận tư tưởng và hệ thống biểu tượng văn hóa Việt theo quan điểm Âu Châu. Điểm đặc biệt ở từ điển này là ngoài các từ ngữ thông thường, nó còn hệ thống hóa các khái niệm tâm linh và xã hội Việt Nam. Các từ như “phúc”, “đức”, “giỗ”, “cúng”, “ông bà”, “quỷ thần”, “nghiệp”, “lộc”, “duyên”… được giải nghĩa không chỉ theo nghĩa từ vựng mà còn mang màu sắc giải thích văn hóa – tôn giáo. Những từ này hàm chứa trong đó cả vũ trụ quan và nhân sinh quan của người Việt thế kỷ XVII – một hệ thống tư duy được hình thành từ sự giao thoa giữa Nho giáo, Phật giáo và tín ngưỡng dân gian bản địa.
Việc Alexandre de Rhodes và các giáo sĩ phương Tây phải tìm cách chuyển dịch những khái niệm đó sang tiếng Bồ Đào Nha và Latinh chứng tỏ rằng họ đã phải tiếp cận rất sâu vào tinh thần bản địa để truyền đạo hiệu quả. Từ điển vì thế không chỉ là bản ghi âm vị, mà còn là bản đồ nhận thức – một kho dữ liệu dân tộc học thô sơ nhưng vô cùng quý giá. Giá trị lâu dài của Từ điển Việt – Bồ – Latinh với sự phát triển chữ Quốc ngữ có thể được soi rọi ở nhiều giác độ. Song, chúng ta không thể phủ nhận rằng Từ điển của Alexandre de Rhodeslà một mốc son trong lịch sử hình thành chữ Quốc ngữ. Cuốn từ điển này là công cụ đầu tiên giúp người Việt có thể học viết tiếng mẹ đẻ bằng mẫu tự Latinh. Đây là nền tảng để hơn một thế kỷ sau, các nhà văn hóa như Trương Vĩnh Ký, Huỳnh Tịnh Của kế thừa, hoàn thiện và phổ cập Quốc ngữ vào giáo dục và báo chí. Từ chỗ là công cụ truyền giáo, chữ Quốc ngữ đã trở thành một phần của tiến trình hiện đại hóa văn hóa Việt Nam.
3.2. Phép giảng tám ngày: Văn bản giáo lý mang tính dân tộc học sơ khai
Tác phẩm Phép giảng tám ngày là một cuốn sách giáo lý bằng chữ Quốc ngữ, cũng được Alexandre de Rhodes xuất bản tại Roma năm 1651. Nội dung gồm tám bài giảng, mỗi ngày một bài, trình bày các giáo lý cơ bản của Công giáo như sự hiện hữu của Thiên Chúa, vai trò của Chúa Giêsu, các điều răn, tội lỗi, ân sủng, và sự cứu chuộc. Tuy nhiên, điểm đặc sắc nhất của tác phẩm là lối trình bày không hàn lâm, mà gắn bó chặt chẽ với đời sống thực tế của người Việt đương thời. Alexandre de Rhodes sử dụng rất nhiều ví dụ, ẩn dụ và thành ngữ dân gian để diễn giải giáo lý, điều này cho thấy ông đã tiếp thu và vận dụng kho tàng văn hóa dân gian địa phương để làm cho giáo lý trở nên gần gũi với người bản địa.
Công trình này được xem như một bản đồ văn hóa [8] thời kỳ tiếp xúc Đông – Tây. Một trong những ví dụ tiêu biểu là cách ông giảng giải về Thiên Chúa qua hình ảnh “ông trời” – một biểu tượng quen thuộc trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Ông cũng dùng các thành ngữ như “làm phúc”, “mắc tội”, “giữ nghĩa”, “trọn đạo” – những khái niệm đạo đức truyền thống – để truyền tải giáo lý Kitô giáo. Những lựa chọn từ vựng ấy cho thấy ông đã không áp đặt hệ tư tưởng Thiên Chúa giáo một cách máy móc, mà tìm cách chuyển ngữ, tương thích hóa, thậm chí “bản địa hóa” giáo lý bằng những mô hình tư duy có sẵn trong xã hội Việt.
Về mặt ngữ pháp và cú pháp, Phép giảng là văn bản chữ Quốc ngữ hoàn chỉnh đầu tiên còn tồn tại đến nay, cho thấy hệ thống ngữ âm tiếng Việt thế kỷ XVII. Dù chưa chuẩn hóa như ngày nay, nhưng cấu trúc câu, cách diễn đạt, và nhất là giọng điệu của người bản địa đã được giữ lại khá trung thực. Điều này khiến Phép giảng không chỉ là sách giáo lý, mà còn là văn bản dân tộc học, phản ánh sinh động bối cảnh văn hóa, ngôn ngữ và tư tưởng người Việt thời kỳ tiền hiện đại.
Giá trị ngôn ngữ của Phép giảng tám ngày nằm ở việc cho ta thấy một mô hình tiếng Việt trước thời chuẩn hóa. Các từ vựng, cách viết, âm vị, sự kết hợp câu… đều là cứ liệu để khảo sát sự phát triển của Quốc ngữ. Ngoài ra, về mặt xã hội học, tác phẩm phản ánh quá trình hội nhập tư tưởng Kitô giáo vào nền văn hóa Việt, không phải bằng sự áp đặt mà bằng sự đối thoại – điều này đặt nền móng cho một mô hình hội nhập văn hóa tôn trọng bản địa mà các nhà truyền giáo sau này cần học tập và ứng dụng.
3.3. Từ di sản cá nhân đến ảnh hưởng xuyên thế kỷ
Cần khẳng định rằng, Alexandre de Rhodes không phải là người tạo ra chữ Quốc ngữ một mình. Trong nhiều thập kỷ, Alexandre de Rhodes thường được gán cho vai trò người sáng tạo ra chữ Quốc ngữ. Tuy nhiên, như các học giả như Roland Jacques hay Liam Kelley đã chỉ ra, công trình của ông là sự kế thừa từ các giáo sĩ như Buzomi, của Borri, Francisco de Pina, Gaspar do Amaral, Antonio Barbosa. Chính các vị giáo sĩ này là những người đã đặt nền tảng phiên âm tiếng Việt bằng chữ Latinh. Nếu xét trên những tài liệu hiện có thì Borri là người đã để lại những chữ quốc ngữ đầu tiên nhiều nhất, trong khi Pina không có mấy chữ. Còn Buzomi, Sử gia linh mục Daniello Bartoli cho biết vào năm 1623, cha Pina và cha Buzomi là những thừa sai đã nắm bắt được ngôn ngữ thông dụng của Đàng Trong. Và trong tiến trình đó, Đắc Lộ là người hệ thống hóa, xuất bản và truyền bá, nhờ có lợi thế từ Roma – trung tâm học thuật và tôn giáo châu Âu. Tuy nhiên, không vì thế mà đánh giá thấp vai trò của ông. Rhodes cũng chính là người tổng hợp các nỗ lực rải rác thành hệ thống, đưa chữ Quốc ngữ ra khỏi không gian truyền giáo để tiếp cận cộng đồng tri thức quốc tế. Không ai khác ngoài ông đã góp phần khởi động một cuộc cách mạng văn hóa âm thầm nhưng sâu sắc ở Việt Nam: từ văn tự tượng hình đến mẫu tự Latinh – từ độc quyền Hán học đến phổ cập giáo dục.
Alexandre de Rhodes đã thúc đẩy việc kiến tạo di sản văn hóa Quốc ngữ và thể hiện tầm nhìn vượt thời đại. Di sản của hai tác phẩm xuất bản năm 1651 không chỉ nằm trong giá trị ngôn ngữ, mà còn trong tư duy tiếp cận văn hóa của Alexandre de Rhodes. Ông không chỉ là người truyền giáo, mà còn là người chuyển dịch và chuyển mã văn hóa của Việt Nam đến cho thế giới Tây phương. Công trình của ông là ví dụ điển hình cho khả năng kết nối Đông – Tây, đặt người Việt vào bản đồ tri thức thế giới một cách bình đẳng về văn hóa và tinh thần. Từ nền tảng đó, Quốc ngữ dần được thế hệ trí thức Việt Nam thời cận đại tiếp nhận, cải tiến và sử dụng như công cụ đấu tranh văn hóa, cải cách xã hội và hiện đại hóa đất nước. Quốc ngữ giúp truyền bá tri thức nhanh chóng, mở rộng tầng lớp độc giả, và từ thế kỷ XX, đã trở thành quốc tự của Việt Nam. Đó là một hành trình dài, bắt đầu từ những trang sách khiêm tốn của Phép giảng tám ngày và Từ điển Việt – Bồ – Latinh.
- Cha Alexandre de Rhodes từ góc nhìn lịch sử – văn hóa địa phương
4.1. Alexandre de Rhodes – Phiên dịch viên văn hóa trong môi trường bản địa
Việc tái định vị vai trò của Alexandre de Rhodes không thể tách rời khỏi không gian văn hóa mà ông sống và làm việc. Trong nhiều tài liệu giáo lý, ông không chỉ phiên âm tiếng Việt, mà còn đưa ra những cách giải thích khái niệm tôn giáo phương Tây bằng hình ảnh và ngôn từ quen thuộc với người Việt. Chẳng hạn, ông so sánh Thiên Chúa với “ông trời”, gọi Chúa Giêsu là “đấng chuộc tội”, dùng từ “làm phúc”, “giữ nghĩa”, “chịu tội”, v.v. – những từ ngữ vốn xuất phát từ hệ giá trị đạo đức – tâm linh của người Việt, đặc biệt là người dân Nam Trung Bộ thời bấy giờ.
Quá trình này không đơn thuần là dịch thuật ngôn ngữ, mà là dịch chuyển cả một hệ tư tưởng – từ phương Tây sang phương Đông, từ một hệ thống niềm tin mang tính toàn trị sang môi trường bản địa có nền tảng tín ngưỡng đa thần, thờ cúng tổ tiên, Phật giáo và Nho giáo. Alexandre de Rhodes không áp đặt văn hóa phương Tây như một kẻ chinh phục, mà tiếp cận như một người học trò, một người đối thoại. Cách mà ông học tiếng Việt từ Francisco de Pina, rồi sau đó tiếp tục học hỏi từ chính những người bản địa như Anrê Phú Yên, cho thấy một tiến trình hội nhập hai chiều – trong đó giáo sĩ không phải là trung tâm phát ngôn duy nhất[9].
Điều này trái ngược hoàn toàn với hình mẫu truyền giáo thụ động mà nhiều tài liệu thế kỷ XIX mô tả, vốn nhấn mạnh tính áp đặt và thống trị văn hóa. Trong trường hợp của Đắc Lộ, chúng ta có thể thấy một quá trình hội nhập mềm dẻo, có tương tác, có học hỏi, và có ghi chép khách quan. Chính ông là người đầu tiên ghi nhận hiện tượng đa tín ngưỡng ở người Việt – khi một cá nhân có thể cùng lúc cúng tổ tiên, thờ Phật và tiếp nhận Kitô giáo mà không thấy mâu thuẫn. Việc ông chọn cách giảng giải Thiên Chúa qua lăng kính “ông trời” cho thấy khả năng “nội hóa” giáo lý theo mô hình văn hóa bản địa.
4.2. Chữ Quốc ngữ từ công cụ truyền giáo đến biểu tượng hội nhập văn hóa
Từ góc nhìn địa phương, rõ ràng chữ Quốc ngữ không ra đời từ một trung tâm quyền lực, mà bắt đầu từ những cộng đồng dân cư nông thôn – nơi nhu cầu giao tiếp với giáo sĩ đòi hỏi phải có một hệ thống ghi chép dễ học, dễ dùng, và tách biệt với văn tự Hán đầy tính độc quyền. Chính vì vậy, chữ Quốc ngữ ban đầu mang tính thực dụng cao, là phương tiện giúp người bản địa tham gia vào đời sống tôn giáo mới mà không cần thông qua tầng lớp trí thức Nho học.
Đây là một trong những yếu tố khiến Quốc ngữ phát triển nhanh chóng sau này – khi xã hội Việt Nam bước vào thời kỳ thuộc địa và cải cách văn hóa. Nhưng cội nguồn của tiến trình đó lại nằm trong những hoạt động cụ thể tại các địa phương như Phú Yên, Bình Định, Quảng Nam – nơi chữ viết mới được sử dụng để viết thư, soạn giảng, ghi lời răn dạy, và thậm chí là để mô tả cuộc đời, tư tưởng của các tín hữu bản địa. Như vậy, Quốc ngữ không chỉ là sản phẩm văn hóa của các giáo sĩ, mà còn là sản phẩm văn hóa của cả cộng đồng – được hình thành từ nhu cầu nội sinh của xã hội đang chuyển mình.
Từ việc truyền đạo đến việc ghi chép phong tục, từ lời cầu nguyện đến phản ánh tư duy bản địa, Alexandre de Rhodes – dưới góc nhìn địa phương – đã hiện ra như một nhân chứng sống động cho một thời kỳ bản lề trong lịch sử văn hóa Việt Nam. Vai trò của ông, nếu nhìn xuyên qua lăng kính của Phú Yên, Bình Định, Quảng Ngãi, Quảng Nam, không chỉ là giáo sĩ, nhà ngôn ngữ học, mà còn là người trung gian văn hóa – một phiên dịch viên đúng nghĩa giữa hai nền văn hóa Đông và Tây, giữa đức tin và đời sống, giữa chữ viết và tâm linh.
Có thể khẳng định rằng, chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận truyền thống khi nghiên cứu về chữ Quốc ngữ. Thay vì chỉ nhìn nhận từ trung tâm (Hội An, Roma, Macao), nên chuyển hướng khảo sát về các vùng ngoại vi – nơi chữ Quốc ngữ thật sự sống động, thực hành và phát triển, mà tiêu biểu là Nước Mặn. Từ góc nhìn đó, Alexandre de Rhodeskhông còn là biểu tượng đơn tuyến của văn minh phương Tây, mà là nhân tố trung gian – góp phần kiến tạo nên một nền văn hóa chữ viết mới, mang tính bản địa và hiện đại hóa.
- Vĩ thanh
Alexandre de Rhodes là một trong những nhà truyền giáo tiên phong quan trọng nhất tại Việt Nam thế kỷ XVII. Tuy nhiên, di sản của ông không chỉ nằm trong các văn bản ngôn ngữ, mà còn trong các quan sát, ghi chép về xã hội, tín ngưỡng và tư duy bản địa. Đặc biệt, vùng Nam Trung Bộ chính là nơi khai sinh thực tiễn cho cả hệ thống chữ Quốc ngữ lẫn quá trình giao thoa Đông – Tây.
Cần đặt lại trọng tâm nghiên cứu vào các địa phương như Quảng Nam, Quảng Ngãi, Phú Yên, Bình Định – không chỉ với tư cách là địa bàn truyền giáo, mà là không gian văn hóa sống động, nơi chữ Quốc ngữ từng bước ra đời và trở thành công cụ cho sự tiếp xúc, chuyển hóa và hội nhập văn hóa. Việc phát huy các giá trị này không chỉ giúp phục dựng lịch sử địa phương, mà còn góp phần làm giàu bản sắc văn hóa Việt trong thời kỳ hội nhập quốc tế.
Quy Nhơn, tháng 7.2025
Tài liệu tham khảo chính
- Alexandre de Rhodes (1991), Từ điển An Nam – Lusitan – Latinh (thường gọi Từ điển Việt – Bồ – La) (Thanh Lãng, Hoàng Xuân Việt, Đỗ Quang Chính dịch), Nxb KHXH, Hà Nội.
- Alexandre de Rhodes (1993), Phép giảng tám ngày (Cathechismus in octo dies divisus – Catechisme divise en huit jours), Tủ sách Đại Đoàn Kết – Ủy ban Đoàn kết Công giáo Tp. Hồ Chí Minh.
- Alexandre de Rhodes (1994), Lịch sử vương quốc Đàng ngoài (Histoire du Royaume de Tunquin) (Bản dịch Việt ngữ của Hồng Nhuệ, Bản Pháp ngữ của Henri Albi), Tủ sách Đại Đoàn Kết – Ủy ban Đoàn kết Công giáo Tp. Hồ Chí Minh.
- Gaspar Luis, S.J., Giuliano Baldinotti, S.J., A. Francisco Cardim, S.J., Gioan Maraci, S.J. (1993), Để tìm hiểu về đạo thiên chúa ở Việt Nam đầu thế kỉ 17 (tường trình về Đàng Trong; Tường trình về Đàng Ngoài) (Nguyễn Khắc Xuyên dịch và chú thích), Dũng Lạc xuất bản, Paris.
- Hồng Lam (L.Cadière chú giải) (2024), Lịch sử Đạo thiên chúa ở Việt Nam thế kỉ XVI – XVII, Nxb Thuận Hóa.
- Phan Phát Huồn (1966), Việt Nam giáo sử – tập 1 (1533 – 1933), Nhà sách Khai Trí, Sài Gòn.
- Vũ Văn Kính (1993), Bảng tra chữ Nôm thế kỉ XVII (qua tác phẩm của Maiorica), Nxb TP. Hồ Chí Minh.
- Vũ Văn Kính (1994), Bảng tra chữ Nôm sau thế kỉ XVII, Hội Ngôn ngữ học TP. Hồ Chí Minh.
- Phan Huy Lê, Nguyễn Thanh Quang, Võ Đình Đệ, Trương Anh Thuận (2018), Chữ Quốc ngữ từ Nước Mặn đến Làng Sông – Kỷ niệm 400 chữ Quốc ngữ, Nxb Đồng Nai.
- Olga Dror & K.W. Taylor (giới thiệu và chú giải) (2020), Việt Nam thế kỉ XVII – Những góc nhìn từ bên ngoài (Christoforo Borri về Đàng Trong & Samuel Baro Baron về Đàng Ngoài) (Hoàng Tịnh Thủy dịch), Nxb Đà Nẵng.
- Roland Jacques (2019), “Giáo lý viên Anre người Việt Nam và Bồ Đào Nha”, tham luận tại hội thảo Di sản do (những giáo sĩ) Dòng Tên Bồ Đào Nha để lại ở Việt Nam, tại Bảo tàng São Roque (Lisbon, Portugal) vào sáng 23/10/2019, về thầy giảng (giáo lý viên) Anrê Phú Yên.
- Roland Jacques (2019), “Vài suy niệm về Francisco de Pina và những bước đầu tiên trong việc hình thành chữ Quốc ngữ”, tham luận tại hội thảo Di sản do (những giáo sĩ) Dòng Tên Bồ Đào Nha để lại ở Việt Nam, tại Bảo tàng São Roque (Lisbon, Portugal) vào sáng 23/10/2019, về thầy giảng (giáo lý viên) Anrê Phú Yên.
- Nguyễn Thanh Quang, Võ Đình Đệ (2020), Một số vấn đề về chữ quốc ngữ, Nxb KHXH, Hà Nội.
- Trịnh Vĩnh Thương (2024), Lịch sử Cơ đốc giáo Việt Nam thế kỉ 16 – 19 (Nguyễn Phúc An dịch và khảo chú), Nxb Hồng Đức.
- Hồng Nhuệ Nguyễn Khắc Xuyên (2001), Giáo sĩ Đắc Lộ Alexandre de Rhodes (1593 – 1660), Bài thuyết trình tại Giáo xứ công giáo Việt Nam ở Paris nhân kỉ niệm 400 năm sinh nhật Đắc Lộ (1593 – 1993).
[1] Email: minhhaiquynhon@gmail.com
[2] Hồng Nhuệ Nguyễn Khắc Xuyên (2001), Giáo sĩ Đắc Lộ Alexandre de Rhodes (1593 – 1660), Bài thuyết trình tại Giáo xứ công giáo Việt Nam ở Paris nhân kỉ niệm 400 năm sinh nhật Đắc Lộ (1593 – 1993), tr.21.
[3] Xin xem: “Lời giới thiệu”của Nguyễn Khắc Xuyên in trong Alexandre de Rhodes (1993), Phép giảng tám ngày (Cathechismus in octo dies divisus – Catechisme divise en huit jours), Tủ sách Đại Đoàn Kết – Ủy ban Đoàn kết Công giáo Tp. Hồ Chí Minh, tr.XI – XXVIII.
[4] Xin xem: “Lời giới thiệu”của Nguyễn Khắc Xuyên in trong Alexandre de Rhodes (1993), Phép giảng tám ngày (Cathechismus in octo dies divisus – Catechisme divise en huit jours), Tủ sách Đại Đoàn Kết – Ủy ban Đoàn kết Công giáo Tp. Hồ Chí Minh, tr.XI – XXVIII.
[5] Xin xem: Gaspar Luis, S.J., Giuliano Baldinotti, S.J., A. Francisco Cardim, S.J., Gioan Maraci, S.J. (1993), Để tìm hiểu về đạo thiên chúa ở Việt Nam đầu thế kỉ 17 (tường trình về Đàng Trong; Tường trình về Đàng Ngoài) (Nguyễn Khắc Xuyên dịch và chú thích), Dũng Lạc xuất bản, Paris.
[6] Trích Tường Trình của Cha Đắc Lộ viết vào tháng 8 năm 1644. Lưu trữ tại ARSI, JAP-SIN. 71, fol 261 – 265.
[7] Trịnh Vĩnh Thương (2024), Lịch sử Cơ đốc giáo Việt Nam thế kỉ 16 – 19 (Nguyễn Phúc An dịch và khảo chú), Nxb Hồng Đức, tr.68.
[8] Phan Phát Huồn (1966), Việt Nam giáo sử – tập 1 (1533 – 1933), Nhà sách Khai Trí, Sài Gòn, tr.06.
[9] Trịnh Vĩnh Thương (2024), Lịch sử Cơ đốc giáo Việt Nam thế kỉ 16 – 19 (Nguyễn Phúc An dịch và khảo chú), Nxb Hồng Đức, tr.108.
[1] Vũ Khánh Trường (1956), Les missions jésuites avant les missions étrangères au Viêt Nam, 1615 – 1665, Instut Catholique, Paris, p.120.
[2] Xem Daniello Bartoli (1832), Dell’ Istoria della Compagnia di Gesù, sđd., vol. 9, parte seconda, libro terzo, tr. 316-317. Đường link tài liệu:
https://books.google.com.vn/books?id=bEPfJzMXGDYC&pg=PA557&hl=vi&source=gbs_selected_pages&cad=1#v=onepage&q&f=false
[3] Xem Daniello Bartoli (1832), Dell’ Istoria della Compagnia di Gesù, Sđd., vol. 18, terza parte, libro quarto, tr. 60. Quagnin, Poulocambì, e Ranràn, tức Quảng Ngãi, Bình Định và Phú Yên ngày nay.
